Vu oan gieo vạ
Direct English translation
To frame someone and sow calamity.
Equivalent English version
Give a dog a bad name and hang him
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc bịa đặt, gán ghép điều xấu cho người khác để làm hại họ hoặc đẩy họ vào tai ương. Cách nói này nhấn mạnh hành vi chủ động gây nên tai vạ cho người bằng sự vu khống.
English explanation
Refers to falsely accusing someone in order to bring harm or disaster upon them. This variant emphasizes deliberately causing trouble for others through malicious fabrication.
Variants